trợ cấp

Học thuật
Thân thiện
trợ cấp

Chính phủ trợ cấp tiền cho các gia đình gặp khó khăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cấp tiền hoặc vật chất để giúp đỡ, hỗ trợ: Hành động cung cấp một khoản tiền hoặc tài vật thường xuyên hoặc đột xuất cho cá nhân, tổ chức gặp khó khăn hoặc để thúc đẩy một mục tiêu nào đó.
    • Hỗ trợ tài chính từ một cơ quan, tổ chức: Việc một cơ quan (thường nhà nước, tổ chức xã hội) cung cấp tài chính cho đối tượng cần sự giúp đỡ.
  2. Danh từ:

    • Khoản tiền hoặc vật chất được cấp để giúp đỡ: Chỉ bản thân số tiền, vật chất được cấp phát với mục đích hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà nước trợ cấp cho các hộ gia đình nghèo. (Nhà nước cấp tiền hỗ trợ cho các hộ gia đình nghèo.)
    • Công ty trợ cấp tiền ăn trưa cho nhân viên. (Công ty hỗ trợ tiền ăn trưa cho nhân viên.)
  • Danh từ:

    • Người lao động nhận trợ cấp thất nghiệp hàng tháng. (Người lao động nhận khoản tiền hỗ trợ thất nghiệp hàng tháng.)
    • Khoản trợ cấp khó khăn đột xuất đã giúp gia đình họ vượt qua cơn hoạn nạn. (Khoản tiền hỗ trợ khó khăn đột xuất đã giúp gia đình họ vượt qua cơn hoạn nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trợ cấp xã hội": Chỉ hệ thống hoặc các khoản hỗ trợ từ ngân sách nhà nước dành cho các đối tượng yếu thế trong xã hội (người nghèo, người khuyết tật, trẻ em mồ côi...).

    • Chính sách trợ cấp xã hội ngày càng được mở rộng. (Chính sách hỗ trợ xã hội ngày càng được mở rộng.)
  • "Được hưởng trợ cấp": Cụm từ chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức đủ điều kiện nhận được sự hỗ trợ tài chính theo quy định.

    • Người tàn tật nặng được hưởng trợ cấp hàng tháng. (Người tàn tật nặng được nhận hỗ trợ tài chính hàng tháng.)
Biến thể từ liên quan
  • Trợ giúp (động từ): Giúp đỡ nói chung, có thể bằng nhiều hình thức (sức lực, tinh thần, tài chính), phạm vi rộng hơn "trợ cấp".
  • Hỗ trợ (động từ/danh từ): Có nghĩa tương tự "trợ giúp", thường dùng trong nhiều ngữ cảnh chính thức không chuyên nhất về tài chính.
  • Phụ cấp (danh từ): Khoản tiền được cấp thêm ngoài lương chính, thường gắn với đặc thù công việc, chức vụ hoặc điều kiện sống (phụ cấp độc hại, phụ cấp chức vụ). Khác với "trợ cấp" thường gắn với việc khó khăn cần giúp đỡ.
  • Trợ cấp thất nghiệp (danh từ): Khoản tiền hỗ trợ tạm thời cho người lao động mất việc.
  • Trợ cấp một lần (danh từ): Khoản hỗ trợ chỉ được cấp duy nhất một lần.
Từ đồng nghĩa
  • Cấp phát (động từ): Cung cấp, phát ra (thường dùng cho vật chất, tiền bạc theo quy định).
  • Bảo trợ (động từ): Che chở, giúp đỡ bảo vệ, thường mang sắc thái bao quát lâu dài hơn.
Các cụm từ (ngữ động từ) liên quan
  • Xuất quỹ trợ cấp: Hành động lấy tiền từ quỹ ra để cấp phát hỗ trợ.

    • Hội chữ thập đỏ đã xuất quỹ trợ cấp cho vùng bị lụt. (Hội chữ thập đỏ đã lấy tiền từ quỹ ra để hỗ trợ cho vùng bị lụt.)
  • Chi trả trợ cấp: Hành động thanh toán, trao khoản tiền hỗ trợ cho người nhận.

    • Cơ quan bảo hiểm chi trả trợ cấp đúng hạn. (Cơ quan bảo hiểm thanh toán khoản hỗ trợ đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "trợ cấp" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Ý nghĩa hỗ trợ thường được diễn đạt bằng các thành ngữ khác.)

trợ cấp

Chính phủ trợ cấp tiền cho các gia đình gặp khó khăn.

  1. đgt. Cấp tiền để giúp đỡ khi khó khăn: tiền trợ cấp hàng tháng trợ cấp khó khăn đột xuất.